quân hàm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cấp bậc trong quân đội: Chỉ thứ bậc, chức vụ được quy định trong hệ thống tổ chức của lực lượng vũ trang, thể hiện quyền hạn, trách nhiệm và địa vị của quân nhân.
- Phù hiệu thể hiện cấp bậc: Chỉ vật phẩm (như sao, gạch, vạch) được đeo trên trang phục quân đội để biểu thị cấp bậc cụ thể của người mang nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy được thăng quân hàm đại úy sau mười năm phục vụ. (Cấp bậc)
- Quân hàm trên vai anh lấp lánh những ngôi sao vàng. (Phù hiệu)
- Quân hàm là yếu tố quan trọng thể hiện kỷ luật và trật tự trong quân đội.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thăng quân hàm": được nâng lên một cấp bậc cao hơn trong quân đội.
- Chiến sĩ được thăng quân hàm do có thành tích xuất sắc trong huấn luyện.
- "tước quân hàm": bị tước bỏ cấp bậc quân đội như một hình thức kỷ luật.
- Viên sĩ quan bị tước quân hàm vì vi phạm kỷ luật nghiêm trọng.
- "quân hàm tại ngũ": cấp bậc đang đảm nhiệm khi còn phục vụ trong quân đội.
- "quân hàm danh dự": cấp bậc được phong tặng mang tính vinh danh.
Biến thể và từ liên quan
- Cấp bậc quân sự: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh thứ bậc trong quân đội.
- Phù hiệu cấp hiệu: Từ chỉ chung các loại phù hiệu trên quân phục, trong đó có quân hàm.
- Quân hiệu: Thường chỉ biểu tượng, phù hiệu chung của một đơn vị quân đội, khác với quân hàm chỉ cấp bậc cá nhân.
Từ đồng nghĩa
- Cấp bậc: Thứ bậc nói chung (có thể dùng trong các ngành khác ngoài quân đội).
- Chức vụ quân sự: Vị trí, chức danh trong quân đội.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Quân hàm đi đôi với vị trí": Thành ngữ nhấn mạnh cấp bậc phải tương xứng với trách nhiệm và công việc được giao.
- "Gắn sao lên quân hàm": Cụm từ hình tượng chỉ việc được thăng cấp, đề bạt.
- Cấp bậc trong quân đội.